potassium acid carbonate

potassium acid carbonate

A baker adds potassium acid carbonate to the dry ingredients for bread.

Định nghĩa

Danh từ: Potassium acid carbonate một hợp chất hóa học dạng muối tinh thể, công thức hóa học KHCO₃. được sử dụng trong bột nở (baking powder) như một chất kháng axit (antacid) để trung hòa axit trong dạ dày.

dụ sử dụng
  • (Potassium acid carbonate thường được thêm vào bột nở để giúp bột nở ra.)
  • (Bác sĩ có thể đơn potassium acid carbonate như một chất kháng axit cho bệnh nhân bịnóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học thực phẩm: Potassium acid carbonate được dùng làm chất điều chỉnh độ pH chất tạo xốp trong các sản phẩm nướng.

    • The addition of potassium acid carbonate helps maintain the alkalinity of the batter. (Việc thêm potassium acid carbonate giúp duy trì độ kiềm của bột nhào.)
  • Trong y học: được sử dụng để điều trị các tình trạng liên quan đến axit dạ dày, chẳng hạn như loét dạ dày hoặc trào ngược axit.

    • Potassium acid carbonate can be taken orally to relieve indigestion. (Potassium acid carbonate có thể được uống để giảm chứng khó tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Potassium bicarbonate (danh từ): tên gọi khác của potassium acid carbonate, thường dùng trong công nghiệp thực phẩm.
  • Potassium carbonate (danh từ): một hợp chất khác (K₂CO₃), không phải cùng một chất, nhưng liên quan trong hóa học.
Từ đồng nghĩa
  • Potassium bicarbonate (muối kali bicacbonat): từ đồng nghĩa chính xác.
  • KHCO₃ ( hiệu hóa học): dùng trong các văn bản khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Baking powder (bột nở): hỗn hợp chứa potassium acid carbonate kết hợp với các chất khác để tạo khí CO₂.
  • Antacid (chất kháng axit): nhóm thuốc hoặc chất hóa học trung hòa axit dạ dày, trong đó potassium acid carbonate.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến potassium acid carbonate do tính chất kỹ thuật của thuật ngữ.